Abschulung
Nghĩa tiếng Việt: chuyển xuống trường thấp hơn
Phát âm (IPA): [ˈapˌʃuːlʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Abschulung
Số nhiều: die Abschulungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abschulung | Abschulungen |
| Akkusativ | Abschulung | Abschulungen |
| Dativ | Abschulung | Abschulungen |
| Genitiv | Abschulung | Abschulungen |
Ví dụ
- Abschulung sei nur noch möglich, wenn trotz Beachtung der Anforderungen an eine Inklusive Schule das Kindeswohl gefährdet sei. — Việc chuyển xuống trường thấp hơn chỉ còn có thể xảy ra nếu dù đã tuân thủ các yêu cầu của một trường hòa nhập mà lợi ích tốt nhất của trẻ vẫn bị đe dọa.
Nghĩa khác
- das Versetzen eines Schülers in eine niedrigere Schulform