Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Abschulung

Nghĩa tiếng Việt: chuyển xuống trường thấp hơn

Phát âm (IPA): [ˈapˌʃuːlʊŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Abschulung

Số nhiều: die Abschulungen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAbschulungAbschulungen
AkkusativAbschulungAbschulungen
DativAbschulungAbschulungen
GenitivAbschulungAbschulungen

Ví dụ

Nghĩa khác