Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Abschröter

Nghĩa tiếng Việt: phu khuân thùng bia

Phát âm (IPA): [ˈapˌʃʁøːtɐ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Abschröter

Số nhiều: die Abschröter

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAbschröterAbschröter
AkkusativAbschröterAbschröter
DativAbschröterAbschrötern
GenitivAbschrötersAbschröter

Ví dụ

Nghĩa khác