abschöpfend
Nghĩa tiếng Việt: sâu sắc
Phát âm (IPA): [ˈapˌʃœp͡fn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Gewinne abschöpfend, sicherte das Unternehmen seine Zukunft. — Bằng cách thu vét lợi nhuận, công ty đã đảm bảo được tương lai của mình.
Nghĩa khác
- toàn diện
- thấu đáo
- triệt để
- bao quát
- một cách toàn diện