Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Abschmack

Nghĩa tiếng Việt: sự nhạt nhẽo

Phát âm (IPA): [ˈapʃmak]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Abschmack

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAbschmack
AkkusativAbschmack
DativAbschmack
GenitivAbschmackes

Ví dụ

Nghĩa khác