abschlagend
Nghĩa tiếng Việt: từ chối
Phát âm (IPA): [ˈapˌʃlaːɡn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Auf ihre Bitte um Hilfe erhielt sie leider nur eine abschlagend knappe Antwort. — Trước lời đề nghị giúp đỡ, cô ấy tiếc là chỉ nhận được một câu trả lời từ chối ngắn gọn.
Nghĩa khác
- bị từ chối
- giảm giá
- phủ định
- không chấp nhận
- bác bỏ