abschiedet
Nghĩa tiếng Việt: chia tay
Phát âm (IPA): [ˈapˌʃiːdət]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie verabschiedet sich von ihren Kollegen und abschiedet leise. — Cô ấy nói lời tạm biệt với các đồng nghiệp và từ biệt một cách lặng lẽ.
Nghĩa khác
- tạm biệt
- từ biệt
- vĩnh biệt
- chào tạm biệt
- sự chia tay