abscheidend
Nghĩa tiếng Việt: chia tay
Phát âm (IPA): [ˈapˌʃaɪ̯dn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Gerät besitzt einen Filter, der Fettpartikel abscheidend wirkt. — Thiết bị này sở hữu một bộ lọc có tác dụng phân tách các hạt dầu mỡ.
Nghĩa khác
- tạm biệt
- ly biệt
- tuyệt
- chia ly
- từ biệt