abschachern
Nghĩa tiếng Việt: mặc cả bán tống
Phát âm (IPA): [ˈapˌʃaxɐn]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abschachern · er/sie/es schachert ab · schacherte ab · haben abgeschachert
Präsens (hiện tại)
| ich | schacher ab |
| du | schacherst ab |
| er/sie/es | schachert ab |
| wir | schachern ab |
| ihr | schachert ab |
| sie/Sie | schachern ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schacherte ab |
| du | schachertest ab |
| er/sie/es | schacherte ab |
| wir | schacherten ab |
| ihr | schachertet ab |
| sie/Sie | schacherten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgeschachert |
| du | hast abgeschachert |
| er/sie/es | hat abgeschachert |
| wir | haben abgeschachert |
| ihr | habt abgeschachert |
| sie/Sie | haben abgeschachert |
Ví dụ
- ›Mein Lieber,‹ sagte er; ›ich sehe, Se woll'n mir bloß was abschachern. Also sagen wir hundertfünfzig Mark, wie's am Anfang war.‹ — ›Bạn tôi ơi,‹ ông ấy nói; ›tôi thấy anh chỉ muốn mặc cả bớt tiền của tôi thôi. Vậy thì cứ tính một trăm năm mươi mark như ban đầu nhé.‹
Nghĩa khác
- jemandem etwas auf unlautere Art und mit anrüchigen, zweifelhaften Methoden abhandeln
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abschachert → Đúng: er schachert ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)