Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Abschach

Nghĩa tiếng Việt: nước cờ thoát chiếu

Phát âm (IPA): [ˈapʃax]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Abschach

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAbschach
AkkusativAbschach
DativAbschach
GenitivAbschachs

Ví dụ

Nghĩa khác