Abscessus cerebri
Nghĩa tiếng Việt: áp xe não
Phát âm (IPA): [apsˌt͡sɛsʊs ˈt͡seːʁebʁi]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Abscessus cerebri
Số nhiều: die Abscessus cerebri
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abscessus cerebri | Abscessus cerebri |
| Akkusativ | Abscessus cerebri | Abscessus cerebri |
| Dativ | Abscessus cerebri | Abscessus cerebri |
| Genitiv | Abscessus cerebri | Abscessus cerebri |
Ví dụ
- Abscessus cerebri, Abscess im Hirn. Obgleich die Entzündung und Vereiterung des Hirns von derjenigen seiner Häute wesentliche Unterschiede darbietet, so kommt sie doch selten ganz rein und getrennt vor. — Áp xe não, ổ mủ trong não. Mặc dù tình trạng viêm và tụ mủ ở não có những khác biệt rõ rệt so với ở màng não, nhưng chúng hiếm khi xảy ra hoàn toàn riêng biệt và độc lập.
- Zwei Fälle von Abscessus cerebri beobachtete Baucek. — Baucek đã quan sát thấy hai trường hợp áp xe não.
- "Abscessus cerebri behandelten wir 2 Mal." — "Chúng tôi đã điều trị áp xe não 2 lần."
Nghĩa khác
- der Gehirnabszess