Absatzstrategie
Nghĩa tiếng Việt: chiến lược tiêu thụ / phân phối sản phẩm
Phát âm (IPA): [ˈapzat͡sstʁatəˌɡiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Absatzstrategie
Số nhiều: die Absatzstrategien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Absatzstrategie | Absatzstrategien |
| Akkusativ | Absatzstrategie | Absatzstrategien |
| Dativ | Absatzstrategie | Absatzstrategien |
| Genitiv | Absatzstrategie | Absatzstrategien |
Ví dụ
- Ohne eine klare Absatzstrategie bleibt das Wachstum begrenzt. — Nếu không có một chiến lược tiêu thụ rõ ràng, tăng trưởng sẽ vẫn bị hạn chế.