absatzstark
Nghĩa tiếng Việt: bán chạy; có sức tiêu thụ mạnh
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Produkt ist in mehreren Regionen besonders absatzstark. — Sản phẩm này bán rất chạy ở nhiều khu vực.
Nghĩa tiếng Việt: bán chạy; có sức tiêu thụ mạnh
tính từ · trình độ C1