abriegelnd
Nghĩa tiếng Việt: phong tỏa
Phát âm (IPA): [ˈapˌʁiːɡl̩nt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Polizei errichtete eine abriegelnde Absperrung rund um das Gebäude. — Cảnh sát đã dựng một hàng rào phong tỏa xung quanh tòa nhà.
Nghĩa khác
- cách ly
- chặn đứng
- bịt kín
- ngăn chặn
- khóa lại