Abrasio
Nghĩa tiếng Việt: sự nạo; sự mài mòn
Phát âm (IPA): [apˈʁaːzi̯o]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Abrasio
Số nhiều: die Abrasionen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abrasio | |
| Akkusativ | Abrasio | |
| Dativ | Abrasio | |
| Genitiv | Abrasio |
Ví dụ
- „Die wichtigste Untersuchung zur Diagnose des Endometriumkarzinoms ist die Abrasio.“ — Xét nghiệm quan trọng nhất để chẩn đoán ung thư nội mạc tử cung là nạo sinh thiết buồng tử cung.