abpreßt
Nghĩa tiếng Việt: ép
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Kriminelle abpreßt den wohlhabenden Opfern regelmäßig große Geldsummen. — Tên tội phạm thường xuyên tống tiền những nạn nhân giàu có những khoản tiền lớn.
Nghĩa khác
- vắt
- bóp
- nén
- ấn
- sự ép
Nghĩa tiếng Việt: ép
động từ · trình độ C1