abpolstern
Nghĩa tiếng Việt: bọc đệm; lót đệm
Phát âm (IPA): [ˈapˌpɔlstɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abpolstern · er/sie/es polstert ab · polsterte ab · haben abgepolstert
Präsens (hiện tại)
| ich | polster ab |
| du | polsterst ab |
| er/sie/es | polstert ab |
| wir | polstern ab |
| ihr | polstert ab |
| sie/Sie | polstern ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | polsterte ab |
| du | polstertest ab |
| er/sie/es | polsterte ab |
| wir | polsterten ab |
| ihr | polstertet ab |
| sie/Sie | polsterten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgepolstert |
| du | hast abgepolstert |
| er/sie/es | hat abgepolstert |
| wir | haben abgepolstert |
| ihr | habt abgepolstert |
| sie/Sie | haben abgepolstert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Sie dürfen die Knie gern mit einem Kissen oder einer zusammengerollten Decke abpolstern.“ — "Bạn có thể thoải mái đệm đầu gối bằng một chiếc gối hoặc một chiếc chăn cuộn lại."
- „Die Bank war ein wenig hart, aber das konnte ich gut mit meinem Handtuch abpolstern.“ — "Chiếc ghế hơi cứng, nhưng tôi đã lót đệm êm bằng chiếc khăn tắm của mình."
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abpolstert → Đúng: er polstert ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)