abpölen
Nghĩa tiếng Việt: gọt vỏ
Phát âm (IPA): [ˈapˌpøːlən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abpölen · er/sie/es pölt ab · pölte ab · haben abgepölt
Präsens (hiện tại)
| ich | pöle ab |
| du | pölst ab |
| er/sie/es | pölt ab |
| wir | pölen ab |
| ihr | pölt ab |
| sie/Sie | pölen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | pölte ab |
| du | pöltest ab |
| er/sie/es | pölte ab |
| wir | pölten ab |
| ihr | pöltet ab |
| sie/Sie | pölten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgepölt |
| du | hast abgepölt |
| er/sie/es | hat abgepölt |
| wir | haben abgepölt |
| ihr | habt abgepölt |
| sie/Sie | haben abgepölt |
Ví dụ
- „Mit dem Abfleischen oder Abpölen wird angefangen, sodann packt man sie in Tonnen, füllt sie mit Wasser an, giebt auf jeden Eymer Wasser eine Meze Salz, und läßt die Felle 14 Tage bis 3 Wochen in diesen Pöckel liegen.“ (1777) — „Người ta bắt đầu bằng việc lạng thịt hoặc lột mỡ, sau đó xếp da vào thùng, đổ đầy nước, cứ mỗi thùng nước cho một đấu muối, rồi ngâm da trong nước muối này từ 14 ngày đến 3 tuần.“ (1777)
Nghĩa khác
- Haare entfernen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abpölt → Đúng: er pölt ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)