abpimmeln
Nghĩa tiếng Việt: rời đi
Phát âm (IPA): [ˈapˌpɪml̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abpimmeln · er/sie/es pimmelt ab · pimmelte ab · haben abgepimmelt
Präsens (hiện tại)
| ich | pimmle ab |
| du | pimmelst ab |
| er/sie/es | pimmelt ab |
| wir | pimmeln ab |
| ihr | pimmelt ab |
| sie/Sie | pimmeln ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | pimmelte ab |
| du | pimmeltest ab |
| er/sie/es | pimmelte ab |
| wir | pimmelten ab |
| ihr | pimmeltet ab |
| sie/Sie | pimmelten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgepimmelt |
| du | hast abgepimmelt |
| er/sie/es | hat abgepimmelt |
| wir | haben abgepimmelt |
| ihr | habt abgepimmelt |
| sie/Sie | haben abgepimmelt |
Ví dụ
- Wie sollte es anders sein, es gibt "erstmal keine Aufgabe". Also: ab auf Stube, stabile Seitenlage und abpimmeln! Ausführung! Nur zu gern. — Còn gì khác được nữa, "tạm thời không có nhiệm vụ". Vậy nên: về phòng, nằm nghiêng an toàn và nằm ườn thôi! Rõ! Quá thích luôn.
- Man würde es im zivilen Leben wohl chillen, langweilen oder entspannen nennen, hier heißt es sinngemäß »befohlenes abpimmeln«. — Ở đời thường người ta gọi đó là xả hơi, ngồi không hay thư giãn, còn ở đây nó có nghĩa là »nằm ườn theo lệnh«.
- Ich bin jetzt direkt in Hannover stationiert (VBK23) und das ist ein richtig geiles abpimmeln!!! — Giờ tôi đóng quân ngay tại Hannover (VBK23) và việc ngồi không ăn lương ở đây sướng cực kỳ!!!
Nghĩa khác
- untätig seine Zeit vergeuden (besonders in Zusammenhang mit der dt. Bundeswehr und dem Zivildienst)
- als Mann masturbieren
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abpimmelt → Đúng: er pimmelt ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)