abortierten
Nghĩa tiếng Việt: phá thai
Phát âm (IPA): [abɔʁˈtiːɐ̯tn̩]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Forscher untersuchten die Zellen des abortierten Fötus. — Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra các tế bào của thai nhi bị sảy.
Nghĩa khác
- hủy bỏ
- thất bại
- đã phá thai
- bị bỏ
- bị hủy bỏ