aboliert
Nghĩa tiếng Việt: bãi bỏ
Phát âm (IPA): [aboˈliːɐ̯t]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Regierung hat das alte Gesetz nach langen Debatten aboliert. — Chính phủ đã bãi bỏ đạo luật cũ sau những cuộc tranh luận kéo dài.
Nghĩa khác
- hủy bỏ
- xóa bỏ
- triệt tiêu
- bị bãi bỏ
- đã bị hủy bỏ