abnützend
Nghĩa tiếng Việt: hao mòn
Phát âm (IPA): [ˈapˌnʏt͡sn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die schwere körperliche Arbeit hat eine stark abnützende Wirkung auf die Gelenke. — Công việc lao động nặng nhọc có tác động làm hao mòn nghiêm trọng các khớp xương.
Nghĩa khác
- mài mòn
- làm hao mòn
- cũ kỹ
- mòn
- làm cũ