abnudeln
Nghĩa tiếng Việt: dùng cho mòn
Phát âm (IPA): [ˈapˌnuːdl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abnudeln · er/sie/es nudelt ab · nudelte ab · haben abgenudelt
Präsens (hiện tại)
| ich | nudle ab |
| du | nudelst ab |
| er/sie/es | nudelt ab |
| wir | nudeln ab |
| ihr | nudelt ab |
| sie/Sie | nudeln ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | nudelte ab |
| du | nudeltest ab |
| er/sie/es | nudelte ab |
| wir | nudelten ab |
| ihr | nudeltet ab |
| sie/Sie | nudelten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgenudelt |
| du | hast abgenudelt |
| er/sie/es | hat abgenudelt |
| wir | haben abgenudelt |
| ihr | habt abgenudelt |
| sie/Sie | haben abgenudelt |
Ví dụ
- Der Komiker nudelte an dem Abend sein Programm ab und verschwand anschließend schnell hinter den Kulissen. — Tối hôm đó, diễn viên hài diễn qua loa cho xong tiết mục rồi nhanh chóng biến mất sau cánh gà.
- Die Cellistin hatte nicht ihren besten Tag erwischt. Sie nudelte alle Stücke nur irgendwie ab. — Nữ nghệ sĩ cello đã có một ngày thi đấu không tốt. Cô chỉ đàn qua loa đại khái cho xong tất cả các bản nhạc.
- So abgenudelt wie in dem Konzert gerade habe ich Beethoven noch nie gehört. — Tôi chưa bao giờ nghe Beethoven bị chơi một cách cẩu thả, vô hồn như trong buổi hòa nhạc vừa rồi.
Nghĩa khác
- etwas völlig ausdrucks- oder lustlos darbieten, vortragen, spielen
- etwas durch häufigen oder intensiven Gebrauch verschleißen, abnutzen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abnudelt → Đúng: er nudelt ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)