Abnehmerfolg
Nghĩa tiếng Việt: kết quả giảm cân thành công
Phát âm (IPA): [ˈapneːmʔɛɐ̯ˌfɔlk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Abnehmerfolg
Số nhiều: die Abnehmerfolge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abnehmerfolg | Abnehmerfolge |
| Akkusativ | Abnehmerfolg | Abnehmerfolge |
| Dativ | Abnehmerfolgen | |
| Genitiv | Abnehmerfolge |
Ví dụ
- „Um einen nachhaltigen Abnehmerfolg zur erzielen und den Jojo-Effekt zu vermeiden, empfehlen wir unter Anwendung von formoline L112 eine schrittweise Reduzierung Ihres Körpergewichtes von circa 0,5 Kilogramm pro Woche.“ — Để đạt được hiệu quả giảm cân bền vững và tránh hiệu ứng yo-yo, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng formoline L112 để giảm dần trọng lượng cơ thể khoảng 0,5 kg mỗi tuần.
- „Wird die Muskelmasse und dadurch der Grundumsatz erhöht, ermöglichst Du langfristig einen dauerhaften Abnehmerfolg.“ — Nếu khối lượng cơ bắp và theo đó là tốc độ trao đổi chất cơ bản tăng lên, bạn sẽ có thể duy trì được thành công giảm cân lâu dài.
- „Ein dauerhafter Abnehmerfolg stellt sich nur ein, wenn das geänderte Essverhalten gut in Ihren individuellen Alltag passt und Ihre persönliche Essvorlieben berücksichtigt.“ — Thành công giảm cân lâu dài chỉ đạt được nếu thói quen ăn uống thay đổi phù hợp với cuộc sống thường ngày của bạn và cân nhắc đến sở thích ăn uống cá nhân.