abmißt
Nghĩa tiếng Việt: đo lường
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er abmißt den Raum sorgfältig vor dem Möbelkauf. — Anh ấy đo đạc căn phòng cẩn thận trước khi mua đồ nội thất.
Nghĩa khác
- đo đạc
- đo
- đoán
- ước lượng
- cân đo
Nghĩa tiếng Việt: đo lường
động từ · trình độ C1