Abluftkanal
Nghĩa tiếng Việt: ống thoát khí; kênh hút khí
Phát âm (IPA): [ˈaplʊftkaˌnaːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Abluftkanal
Số nhiều: die Abluftkanäle
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abluftkanal | Abluftkanäle |
| Akkusativ | Abluftkanal | Abluftkanäle |
| Dativ | Abluftkanal | Abluftkanälen |
| Genitiv | Abluftkanals | Abluftkanäle |
Ví dụ
- „Der Abluftkanal führt den im Fettfilter vom Fett gereinigten Wrasen nach draußen.“ — Ống thoát khí dẫn hơi khói đã được lọc sạch dầu mỡ trong bộ lọc mỡ ra bên ngoài.
- „Vermeiden Sie unnötige Bögen und in jedem Fall eine Querschnittsverkleinerung des Abluftkanals“ — Hãy tránh các đoạn uốn cong không cần thiết và tuyệt đối không thu hẹp tiết diện của ống hút khí thải.
- „Bei der ersten Variante werden die Küchendünste über einen Abluftkanal nach außen abgesaugt.“ — Ở phương án đầu tiên, khói và mùi nhà bếp được hút ra ngoài qua một đường ống thoát khí.