Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ablufthaube

Nghĩa tiếng Việt: máy hút mùi; chụp hút khói

Phát âm (IPA): [ˈaplʊftˌhaʊ̯bə]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Ablufthaube

Số nhiều: die Ablufthauben

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAblufthaubeAblufthauben
AkkusativAblufthaubeAblufthauben
DativAblufthaubeAblufthauben
GenitivAblufthaubeAblufthauben

Ví dụ