Ablufthaube
Nghĩa tiếng Việt: máy hút mùi; chụp hút khói
Phát âm (IPA): [ˈaplʊftˌhaʊ̯bə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Ablufthaube
Số nhiều: die Ablufthauben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ablufthaube | Ablufthauben |
| Akkusativ | Ablufthaube | Ablufthauben |
| Dativ | Ablufthaube | Ablufthauben |
| Genitiv | Ablufthaube | Ablufthauben |
Ví dụ
- „Bei der Ablufthaube saugt ein Ventilator den Kochdunst an und pustet ihn durch einen Fettfilter, während die Gerüche durch einen Kamin ins Freie verdampfen.“ — „Ở máy hút mùi thông gió, một chiếc quạt hút khói nấu ăn và thổi qua bộ lọc mỡ, trong khi mùi hôi được thoát ra ngoài trời qua ống khói.“
- „Nach Auszugsversuchen kam für die Befestigung der Ablufthauben nur ein System infrage.“ — „Sau các thử nghiệm lực nhổ, chỉ có một hệ thống duy nhất phù hợp để cố định máy hút mùi.“