Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ablepharie

Nghĩa tiếng Việt: chứng không có mí mắt

Phát âm (IPA): [ablefaˈʁiː]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Ablepharie

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAblepharie
AkkusativAblepharie
DativAblepharie
GenitivAblepharie

Ví dụ

Nghĩa khác