Ablenkungsgefahr
Nghĩa tiếng Việt: nguy cơ xao nhãng
danh từ · trình độ C1
Giống: die Ablenkungsgefahr
Số nhiều: die Ablenkungsgefahren
Ví dụ
- Beim Autofahren ist die Ablenkungsgefahr durch Handys sehr hoch. — Khi lái xe, nguy cơ bị xao nhãng bởi điện thoại rất cao.
Nghĩa khác
- nguy cơ mất tập trung
- sự xao nhãng
- cảnh báo mất tập trung
- sự xao lãng
- nguy cơ xao lãng