Ablauflinie
Nghĩa tiếng Việt: đường thoát nước
danh từ · trình độ C1
Giống: die Ablauflinie
Số nhiều: die ablauflinien
Ví dụ
- Die Soldaten erreichten die geplante Ablauflinie genau zur richtigen Zeit. — Những người lính đã đến tuyến xuất phát theo kế hoạch đúng thời điểm.
Nghĩa khác
- mương thoát nước
- kênh thoát nước
- hệ thống thoát nước
- thoát nước
- chảy ra