Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ablauflinie

Nghĩa tiếng Việt: đường thoát nước

Nghe phát âm Ablauflinie

danh từ · trình độ C1

Giống: die Ablauflinie

Số nhiều: die ablauflinien

Ví dụ

Nghĩa khác