Ablad
Nghĩa tiếng Việt: việc dỡ hàng
Phát âm (IPA): [ˈab̥laːd̥]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Ablad
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ablad | |
| Akkusativ | Ablad | |
| Dativ | Ablad | |
| Genitiv | Ablads |
Ví dụ
- Den Ablad erledigen wir morgen. — Phần dỡ hàng chúng tôi sẽ làm vào ngày mai.
- Der Lastwagenfahrer hatte sein Fahrzeug auf der Fahrbahn abgestellt und war mit dem Ablad beschäftigt. — Người lái xe tải đã đỗ xe của mình trên lòng đường và đang bận dỡ hàng.
- Es waren eben einige Mannen dabei […] Badewannen von Lastwagen zu laden. [Voubrasse] stand dabei und überwachte den Ablad. — Lúc đó có mấy người đàn ông đang chất những chiếc bồn tắm lên xe tải. [Voubrasse] đứng đó và giám sát việc dỡ hàng.
Nghĩa khác
- das Abladen von Waren