Abkürzungssprache
Nghĩa tiếng Việt: viết tắt
Phát âm (IPA): [ˈapkʏʁt͡sʊŋsˌʃpʁaːxə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Abkürzungssprache
Số nhiều: die Abkürzungssprachen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abkürzungssprache | Abkürzungssprachen |
| Akkusativ | Abkürzungssprache | Abkürzungssprachen |
| Dativ | Abkürzungssprache | Abkürzungssprachen |
| Genitiv | Abkürzungssprache | Abkürzungssprachen |
Ví dụ
- „Prof (Professor), Assi (Assistent) … gehören zur sogenannten Akü-Sprache (Abkürzungssprache) und sind nicht typisch für den Hochschulbereich.“ — „Prof (giáo sư), Assi (trợ giảng) … thuộc về cái gọi là ngôn ngữ viết tắt và không phải là nét đặc trưng riêng cho môi trường đại học.“
- „Diese Schulung bilde einen Gegenpol zu den Abkürzungssprachen der Medien.“ — „Khóa đào tạo này tạo ra một đối trọng với ngôn ngữ viết tắt của truyền thông.“
- „Die Abkürzungssprache begleitet uns schon unser ganzes Leben lang.“ — „Ngôn ngữ viết tắt đã đồng hành cùng chúng ta trong suốt cả cuộc đời.“
Nghĩa khác
- từ viết tắt
- chữ viết tắt
- từ ngữ viết tắt
- cách viết tắt
- ngôn ngữ viết tắt