abkragen
Nghĩa tiếng Việt: nhô ra (kiến trúc)
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abkragen · er/sie/es kragt ab · kragte ab · haben abgekragt
Präsens (hiện tại)
| ich | krage ab |
| du | kragst ab |
| er/sie/es | kragt ab |
| wir | kragen ab |
| ihr | kragt ab |
| sie/Sie | kragen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kragte ab |
| du | kragtest ab |
| er/sie/es | kragte ab |
| wir | kragten ab |
| ihr | kragtet ab |
| sie/Sie | kragten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgekragt |
| du | hast abgekragt |
| er/sie/es | hat abgekragt |
| wir | haben abgekragt |
| ihr | habt abgekragt |
| sie/Sie | haben abgekragt |
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abkragt → Đúng: er kragt ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)