abknickend
Nghĩa tiếng Việt: bẻ gập
Phát âm (IPA): [ˈapˌknɪkn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Folgen Sie der abknickend verlaufenden Hauptstraße bis zur nächsten Kreuzung. — Hãy đi theo con đường chính bẻ cong cho đến ngã tư tiếp theo.
Nghĩa khác
- gập lại
- uốn cong
- cong
- bẻ cong