abkarten
Nghĩa tiếng Việt: bàn bạc ngầm
Phát âm (IPA): [ˈapˌkaʁtn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abkarten · er/sie/es kartet ab · kartete ab · haben abgekartet
Präsens (hiện tại)
| ich | karte ab |
| du | kartest ab |
| er/sie/es | kartet ab |
| wir | karten ab |
| ihr | kartet ab |
| sie/Sie | karten ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kartete ab |
| du | kartetest ab |
| er/sie/es | kartete ab |
| wir | karteten ab |
| ihr | kartetet ab |
| sie/Sie | karteten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgekartet |
| du | hast abgekartet |
| er/sie/es | hat abgekartet |
| wir | haben abgekartet |
| ihr | habt abgekartet |
| sie/Sie | haben abgekartet |
Ví dụ
- Die ganze Vorstellung dieses angeblichen Gedächtniskünstlers war doch abgekartet. — Cả màn trình diễn của kẻ tự xưng là thiên tài trí nhớ này hóa ra chỉ là trò dàn xếp lừa bịp.
Nghĩa khác
- eine heimliche Vereinbarung treffen, etwas heimlich zu jemandes Nachteil aushandeln
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abkartet → Đúng: er kartet ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)