abkämpfen
Nghĩa tiếng Việt: vật lộn; nhọc công; kiệt sức
Phát âm (IPA): [ˈapˌkɛmp͡fn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abkämpfen · er/sie/es kämpft ab · kämpfte ab · haben abgekämpft
Präsens (hiện tại)
| ich | kämpfe ab |
| du | kämpfst ab |
| er/sie/es | kämpft ab |
| wir | kämpfen ab |
| ihr | kämpft ab |
| sie/Sie | kämpfen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kämpfte ab |
| du | kämpftest ab |
| er/sie/es | kämpfte ab |
| wir | kämpften ab |
| ihr | kämpftet ab |
| sie/Sie | kämpften ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgekämpft |
| du | hast abgekämpft |
| er/sie/es | hat abgekämpft |
| wir | haben abgekämpft |
| ihr | habt abgekämpft |
| sie/Sie | haben abgekämpft |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Ich habe mich mit dem Kinderwagen und zwei Kindern abgekämpft, um irgenwie in den Zug nach Hannover zu kommen. — Tôi đã phải xoay xở toát mồ hôi hột với chiếc xe đẩy và hai đứa trẻ để lên được chuyến tàu đến Hannover.
- „Er hatte sich abgekämpft, ihr nicht zu zeigen, was in ihm vorging.“ — Anh đã phải chật vật kiềm chế để không để lộ cho cô thấy những gì đang diễn ra trong lòng mình.
- Wenn rivalisierende Hirsche, Keiler oder Auerhähne miteinander kämpfen, endet es oft damit, dass der Stärkere den Schwächeren abkämpft. — Khi những con hươu, lợn rừng hoặc gà rừng đực đối đầu chiến đấu với nhau, kết cục thường là con mạnh hơn sẽ hạ gục và vắt kiệt sức con yếu hơn.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abkämpft → Đúng: er kämpft ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)