Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

abkämpfen

Nghĩa tiếng Việt: vật lộn; nhọc công; kiệt sức

Phát âm (IPA): [ˈapˌkɛmp͡fn̩]

động từ · trình độ C1

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: abkämpfen · er/sie/es kämpft ab · kämpfte ab · haben abgekämpft

Präsens (hiện tại)

ichkämpfe ab
dukämpfst ab
er/sie/eskämpft ab
wirkämpfen ab
ihrkämpft ab
sie/Siekämpfen ab

Präteritum (quá khứ đơn)

ichkämpfte ab
dukämpftest ab
er/sie/eskämpfte ab
wirkämpften ab
ihrkämpftet ab
sie/Siekämpften ab

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe abgekämpft
duhast abgekämpft
er/sie/eshat abgekämpft
wirhaben abgekämpft
ihrhabt abgekämpft
sie/Siehaben abgekämpft

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức