abkämmen
Nghĩa tiếng Việt: chải sạch, rà soát kỹ
Phát âm (IPA): /ˈapˌkɛmən/
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abkämmen · er/sie/es kämmt ab · kämmte ab · haben abgekämmt
Präsens (hiện tại)
| ich | kämme ab |
| du | kämmst ab |
| er/sie/es | kämmt ab |
| wir | kämmen ab |
| ihr | kämmt ab |
| sie/Sie | kämmen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kämmte ab |
| du | kämmtest ab |
| er/sie/es | kämmte ab |
| wir | kämmten ab |
| ihr | kämmtet ab |
| sie/Sie | kämmten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgekämmt |
| du | hast abgekämmt |
| er/sie/es | hat abgekämmt |
| wir | haben abgekämmt |
| ihr | habt abgekämmt |
| sie/Sie | haben abgekämmt |
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abkämmt → Đúng: er kämmt ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)