abiotisch
Nghĩa tiếng Việt: phi sinh học
Phát âm (IPA): [aˈbi̯oːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | abiotischer | abiotische |
| Akkusativ | abiotischen | abiotische |
| Dativ | abiotischem | abiotischen |
| Genitiv | abiotischen | abiotischer |
Ví dụ
- Dabei betrachten die Wissenschaftler die taxonomische Zusammensetzung, Diversität, die Evolutionsgeschichte sowie biogeografische Affinitäten der Dinosaurierfaunen des mittleren und späten Jura, sie berücksichtigen zudem abiotische Einflussfaktoren wie Geografie und Klima. — Trong đó, các nhà khoa học xem xét thành phần phân loại, tính đa dạng, lịch sử tiến hóa cũng như mối liên hệ địa sinh học của hệ động vật khủng long kỷ Jura giữa và muộn, đồng thời họ cũng tính đến các yếu tố tác động phi sinh học như địa lý và khí hậu.
Nghĩa khác
- unbelebt, nicht durch das Leben bedingt, nicht durch biologische Systeme bedingt