Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

abiotisch

Nghĩa tiếng Việt: phi sinh học

Phát âm (IPA): [aˈbi̯oːtɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativabiotischerabiotische
Akkusativabiotischenabiotische
Dativabiotischemabiotischen
Genitivabiotischenabiotischer

Ví dụ

Nghĩa khác