Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Abiose

Nghĩa tiếng Việt: trạng thái vô sinh

Phát âm (IPA): [ˌaˈbi̯oːzə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Abiose

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAbiose
AkkusativAbiose
DativAbiose
GenitivAbiose

Ví dụ

Nghĩa khác