Abiologie
Nghĩa tiếng Việt: khoa học về sự sống
Phát âm (IPA): [ˌabi̯oloˈɡiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Abiologie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abiologie | |
| Akkusativ | Abiologie | |
| Dativ | Abiologie | |
| Genitiv | Abiologie |
Ví dụ
- Die Abiologie oder Anorganologie, die Anorganen-Lehre, ist die Gesammtwissenschaft von den Anorganismen (Abien) oder den sogenannten ‚leblosen‘ Naturkörpern, Mineralien, Wasser, atmosphärischer Luft etc. Wie diese beiden Hauptzweige der irdischen Naturwissenschaft, welche ihren gesammten Inhalt bilden, Biologie und Abiologie, sich coordinirt gegenüber stehen, so werden wir auch zwischen den ihnen subordinirten Disciplinen eine Parallele herstellen können, welche uns für die Werthschätzung und Rangordnung der einzelnen Zweige einen schätzenswerthen Maassstab liefert. — Abiologie hay Anorganologie, tức học thuyết về vật vô cơ, là khoa học tổng quát về các anorganism (Abien) hoặc những thể tự nhiên được gọi là ‘vô sinh’, khoáng vật, nước, không khí khí quyển, v.v. Cũng như hai ngành chính của khoa học tự nhiên trên Trái Đất, vốn cấu thành toàn bộ nội dung của nó, là Sinh học và Abiologie, đứng đối diện nhau một cách tương ứng, thì giữa các môn học phụ thuộc vào chúng, chúng ta cũng có thể thiết lập một phép song song, thứ mang lại cho ta một thước đo đáng quý để đánh giá giá trị và xếp hạng từng ngành.
Nghĩa khác
- ungebräuchlich, historisch: Gesamtwissenschaft von der unbelebten Natur (u. a. Mineralogie, Geologie, Meteorologie)