Abhülfe
Nghĩa tiếng Việt: sự cứu giúp
Phát âm (IPA): [ˈapˌhʏlfə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Abhülfe
Số nhiều: die abhülfen
Ví dụ
- Die Schulleitung versprach schnelle Abhülfe bei den technischen Problemen. — Ban giám hiệu nhà trường đã hứa sẽ sớm có biện pháp khắc phục các sự cố kỹ thuật.
Nghĩa khác
- biện pháp khắc phục
- sự giải quyết
- giải pháp
- sự giúp đỡ
- khắc phục