abhilfst
Nghĩa tiếng Việt: khắc phục
Phát âm (IPA): [ˈapˌhɪlfst]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Es ist wichtig, dass du diesem Problem schnell abhilfst. — Điều quan trọng là bạn phải nhanh chóng khắc phục vấn đề này.
Nghĩa khác
- giúp đỡ
- giải quyết
- cứu giúp
- hỗ trợ
- sự giúp đỡ