abhalfen
Nghĩa tiếng Việt: giúp đỡ
Phát âm (IPA): [ˈapˌhalfn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abhalfen · er/sie/es abhalft · abhalfte · haben geabhalft
Präsens (hiện tại)
| ich | abhalfe |
| du | abhalfst |
| er/sie/es | abhalft |
| wir | abhalfen |
| ihr | abhalft |
| sie/Sie | abhalfen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | abhalfte |
| du | abhalftest |
| er/sie/es | abhalfte |
| wir | abhalften |
| ihr | abhalftet |
| sie/Sie | abhalften |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geabhalft |
| du | hast geabhalft |
| er/sie/es | hat geabhalft |
| wir | haben geabhalft |
| ihr | habt geabhalft |
| sie/Sie | haben geabhalft |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Techniker kamen schnell und abhalfen dem Problem mit der Heizung. — Các kỹ thuật viên đã đến nhanh chóng và khắc phục sự cố với hệ thống sưởi.
Nghĩa khác
- cứu giúp
- hỗ trợ
- giải quyết
- khắc phục
- sự giúp đỡ
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abhalfen → Đúng: er abhalft (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)