Abgunst
Nghĩa tiếng Việt: sự ganh ghét, ác cảm
Phát âm (IPA): [ˈapˌɡʊnst]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Abgunst
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abgunst | |
| Akkusativ | Abgunst | |
| Dativ | Abgunst | |
| Genitiv | Abgunst |
Ví dụ
- Auf Erden entstand die Abgunst durch die Gierigkeit des Kain. — Trên trần gian, lòng đố kỵ sinh ra từ lòng tham của Cain.
Nghĩa khác
- Einstellung, jemandem etwas nicht zu gönnen