Abgrusung
Nghĩa tiếng Việt: phong hóa thành sạn
Phát âm (IPA): [ˈapˌɡʁuːzʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Abgrusung
Số nhiều: die Abgrusungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abgrusung | Abgrusungen |
| Akkusativ | Abgrusung | Abgrusungen |
| Dativ | Abgrusung | Abgrusungen |
| Genitiv | Abgrusung | Abgrusungen |
Ví dụ
- Bei der Untersuchung des Materials wurde eine starke Abgrusung festgestellt. — Khi kiểm tra vật liệu, người ta phát hiện hiện tượng vỡ vụn nghiêm trọng.
Nghĩa khác
- die Verwitterung von Gestein in kleinere, scharfkantige Bestandteile