abgrundhäßlich
Nghĩa tiếng Việt: xấu kinh khủng
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Viele Kritiker fanden das neu gebaute Betongebäude einfach abgrundhäßlich. — Nhiều nhà phê bình thấy tòa nhà bê tông mới xây đơn giản là xấu xí cùng cực.
Nghĩa khác
- xấu kinh dị
- xấu kinh người
- kinh tởm
- ghê tởm
- cực kỳ xấu xí