abgrätschen
Nghĩa tiếng Việt: xoạc bóng, soạc bóng
Phát âm (IPA): [ˈapˌɡʁɛːt͡ʃn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abgrätschen · er/sie/es grätscht ab · grätschte ab · sein abgegrätscht
Präsens (hiện tại)
| ich | grätsche ab |
| du | grätschst ab |
| er/sie/es | grätscht ab |
| wir | grätschen ab |
| ihr | grätscht ab |
| sie/Sie | grätschen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | grätschte ab |
| du | grätschtest ab |
| er/sie/es | grätschte ab |
| wir | grätschten ab |
| ihr | grätschtet ab |
| sie/Sie | grätschten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin abgegrätscht |
| du | bist abgegrätscht |
| er/sie/es | ist abgegrätscht |
| wir | sind abgegrätscht |
| ihr | seid abgegrätscht |
| sie/Sie | sind abgegrätscht |
Ví dụ
- Die erste Gruppe muss versuchen, am Barrenende abzugrätschen. — Nhóm đầu tiên phải cố gắng tiếp đất bằng động tác xoạc chân ở cuối xà kép.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abgrätscht → Đúng: er grätscht ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)