abgräbeln
Nghĩa tiếng Việt: đào bới ra
Phát âm (IPA): [ˈapˌɡʁɛbl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abgräbeln · er/sie/es gräbelt ab · gräbelte ab · sein abgegräbelt
Präsens (hiện tại)
| ich | gräble ab |
| du | gräbelst ab |
| er/sie/es | gräbelt ab |
| wir | gräbeln ab |
| ihr | gräbelt ab |
| sie/Sie | gräbeln ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | gräbelte ab |
| du | gräbeltest ab |
| er/sie/es | gräbelte ab |
| wir | gräbelten ab |
| ihr | gräbeltet ab |
| sie/Sie | gräbelten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgegräbelt |
| du | hast abgegräbelt |
| er/sie/es | hat abgegräbelt |
| wir | haben abgegräbelt |
| ihr | habt abgegräbelt |
| sie/Sie | haben abgegräbelt |
Ví dụ
- Vorgestern is den Hermann Fritz seine Urgroßmudder abgegräbelt. — Hôm kia, bà cố của Hermann Fritz đã mất.
Nghĩa khác
- sterben, abkratzen, verrecken
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abgräbelt → Đúng: er gräbelt ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)