abgewöhnend
Nghĩa tiếng Việt: từ bỏ
Phát âm (IPA): [ˈapɡəˌvøːnənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er nutzt abgewöhnende Methoden, um mit dem Rauchen aufzuhören. — Anh ấy sử dụng các phương pháp cai nghiện để từ bỏ việc hút thuốc.
Nghĩa khác
- bỏ thói quen
- cai nghiện
- gây nghiện
- làm quen
- từ bỏ thói quen