Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Abgereche

Nghĩa tiếng Việt: đồ cào gom lại

Phát âm (IPA): [ˈapɡəˌʁɛçə]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Abgereche

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAbgereche
AkkusativAbgereche
DativAbgereche
GenitivAbgereches

Ví dụ

Nghĩa khác