abgenzern
Nghĩa tiếng Việt: phân định ranh giới
Phát âm (IPA): [ˈabɡɛntsɔrn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abgenzern · er/sie/es genzert ab · genzerte ab · haben abgegenzert
Präsens (hiện tại)
| ich | genzer ab |
| du | genzerst ab |
| er/sie/es | genzert ab |
| wir | genzern ab |
| ihr | genzert ab |
| sie/Sie | genzern ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | genzerte ab |
| du | genzertest ab |
| er/sie/es | genzerte ab |
| wir | genzerten ab |
| ihr | genzertet ab |
| sie/Sie | genzerten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgegenzert |
| du | hast abgegenzert |
| er/sie/es | hat abgegenzert |
| wir | haben abgegenzert |
| ihr | habt abgegenzert |
| sie/Sie | haben abgegenzert |
Ví dụ
- Morgen wird das Huhn abgegenzert. — Ngày mai con gà sẽ bị làm thịt.
Nghĩa khác
- ein kleines Tier oder Haustier (zum Schlachten) töten
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abgenzert → Đúng: er genzert ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)